English → Vietnamese
quoth
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
quoth
* ngoại động từ
- (từ cổ,nghĩa cổ) đã nói (chỉ ngôi 1 và ngôi 3, số ít thời quá khứ)
=quoth he: "Nevermore!"+ nó nói "chẳng bao giờ nữa"
- (từ cổ,nghĩa cổ) đã nói (chỉ ngôi 1 và ngôi 3, số ít thời quá khứ)
=quoth he: "Nevermore!"+ nó nói "chẳng bao giờ nữa"
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
quoth
bài thơ về ;