English → Vietnamese
quoting
English → Vietnamese
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
quoting
lời của ; nhại lại ; tríc ; trích dẫn khẩu hiệu ; trích dẫn lời ; trích dẫn một câu ; trích dẫn ; trích lại lời ; trích ; tự hỏi ; viện dẫn ;
quoting
nhại lại ; tríc ; trích dẫn khẩu hiệu ; trích dẫn lời ; trích dẫn một câu ; trích dẫn ; trích lại lời ; trích ; tự hỏi ; viện dẫn ;
Other matches
Other phrases built from the same root.