EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

puzzled

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

puzzled
* tính từ
- không hiểu được, lúng túng, bối rối

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

puzzled
bối rối ; khiến bạn bối rối ; khó hiểu ; lúng túng ; lý giải ; rất ; đang bối rối không ; đang bối rối ; đã tìm cách lý giải ;
puzzled
bối rối ; khiến bạn bối rối ; khó hiểu ; lúng túng ; lý giải ; đang bối rối không ; đang bối rối ; đã tìm cách lý giải ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

puzzled at a loss; nonplused; nonplussed
filled with bewilderment

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự bối rối, sự khó xử
- vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải
- trò chơi đố; câu đố
=a Chinese puzzle+ câu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
* ngoại động từ
- làm bối rối, làm khó xử
=to puzzle about (over) a problem+ bối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề
!to puzzule out
- giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...)
* tính từ
- làm bối rối, làm khó xử
puzzled
* tính từ
- không hiểu được, lúng túng, bối rối

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P