EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

puzzles

English → Vietnamese

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

puzzles
bí mật của hạnh phúc ; bí quyết ; các bài toán đố ; các câu đố ; câu đô ; câu đố ; món quà ; thách thức ; trò chơi ; vấn đề ; xếp hình ; ô chữ ; đố ;
puzzles
bí mật của hạnh phúc ; bí quyết ; chữ ; các bài toán đố ; các câu đố ; câu đố ; món quà ; thách thức ; trò chơi ; vấn đề ; xếp hình ; ô chữ ; đố ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- sự bối rối, sự khó xử
- vấn đề khó xử, vấn đề khó giải quyết, vấn đề nan giải
- trò chơi đố; câu đố
=a Chinese puzzle+ câu đố rắc rối; vấn đề rắc rối khó giải quyết
* ngoại động từ
- làm bối rối, làm khó xử
=to puzzle about (over) a problem+ bối rối về một vấn đề, khó xử về một vấn đề
!to puzzule out
- giải đáp được (câu đố, bài toán hắc búa...)
* tính từ
- làm bối rối, làm khó xử
* tính từ
- không hiểu được, lúng túng, bối rối

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P