English → Vietnamese
bacterin
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
bacterin
* danh từ
- vắc xin chế từ vi khuẩn đã chết hoặc không còn khả năng truyền bệnh
- vắc xin chế từ vi khuẩn đã chết hoặc không còn khả năng truyền bệnh