English → Vietnamese
putrefy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
putrefy
* nội động từ
- thối rữa
- đồi bại, sa đoạ
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm thối rữa
- thối rữa
- đồi bại, sa đoạ
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm thối rữa
Other matches
Other phrases built from the same root.
putrefy
* nội động từ
- thối rữa
- đồi bại, sa đoạ
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm thối rữa
- thối rữa
- đồi bại, sa đoạ
* ngoại động từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) làm thối rữa