English → Vietnamese
push-up
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
push-up
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự nạp đạn
- (thể dục,thể thao) động tác nằm sấp chống tay (lên xuống)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (quân sự), (từ lóng) sự nạp đạn
- (thể dục,thể thao) động tác nằm sấp chống tay (lên xuống)