English → Vietnamese
purposefully
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
purposefully
* phó từ
- có mục đích, có ý định
- có chủ định, chủ tâm
- có ý nhất định, quả quyết (người)
- có ý nghĩa, có tầm quan trọng
- có mục đích, có ý định
- có chủ định, chủ tâm
- có ý nhất định, quả quyết (người)
- có ý nghĩa, có tầm quan trọng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
purposefully
thẳng ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
purposefully
* phó từ
- có mục đích, có ý định
- có chủ định, chủ tâm
- có ý nhất định, quả quyết (người)
- có ý nghĩa, có tầm quan trọng
- có mục đích, có ý định
- có chủ định, chủ tâm
- có ý nhất định, quả quyết (người)
- có ý nghĩa, có tầm quan trọng