English → Vietnamese
purl
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
purl
* danh từ
- tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầm (suối)
- dòng chảy cuồn cuộn
* nội động từ
- rì rầm, róc rách (suối)
- chảy cuồn cuộn
* danh từ
- dây kim tuyến (để viền áo...)
- đường viền giua, đường viền ren (đăng ten)
- mũi đan móc (để tạo thành những đường sọc nổi ở áo len)
* động từ
- viền (áo, vải...) bằng dây kim tuyến, viền rua
- đan móc (mũi kim)
* danh từ
- (sử học) bia pha ngải apxin; bia nóng pha rượu mạnh
- (thông tục) cái té nhào, cái đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo
* nội động từ
- té nhào, đổ lật, lộn tùng phèo
* ngoại động từ
- làm té nhào, đổ lật, làm lộn tùng phèo
- tiếng kêu róc rách, tiếng rì rầm (suối)
- dòng chảy cuồn cuộn
* nội động từ
- rì rầm, róc rách (suối)
- chảy cuồn cuộn
* danh từ
- dây kim tuyến (để viền áo...)
- đường viền giua, đường viền ren (đăng ten)
- mũi đan móc (để tạo thành những đường sọc nổi ở áo len)
* động từ
- viền (áo, vải...) bằng dây kim tuyến, viền rua
- đan móc (mũi kim)
* danh từ
- (sử học) bia pha ngải apxin; bia nóng pha rượu mạnh
- (thông tục) cái té nhào, cái đâm bổ đầu xuống, cái ngã lộn tùng phèo
* nội động từ
- té nhào, đổ lật, lộn tùng phèo
* ngoại động từ
- làm té nhào, đổ lật, làm lộn tùng phèo
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
purl knit; knit stitch; plain; plain stitch; purl stitch
a basic knitting stitch
purl eddy; swirl; whirl; whirlpool
flow in a circular current, of liquids
purl sough
make a murmuring sound
Other matches
Other phrases built from the same root.
purl stitch
* danh từ
- mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên)
- mũi đan móc (tạo ra những gờ nổi ở mặt trên)