English → Vietnamese
purity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
purity
* danh từ
- sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất
- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
- sự trong sáng (ngôn ngữ...)
- sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất
- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
- sự trong sáng (ngôn ngữ...)
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
purity
sự thuần khiết ; sự trinh bạch ; sự trong sạch ; thanh khiết ; thuần khiết ; thuần nhất ; trong sạch ; độ tinh khiết ;
purity
sự thuần khiết ; sự trinh bạch ; sự trong sạch ; thanh khiết ; thuần khiết ; thuần nhất ; trong sạch ; độ tinh khiết ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
purity pureness
being undiluted or unmixed with extraneous material
purity innocence; pureness; sinlessness; whiteness
the state of being unsullied by sin or moral wrong; lacking a knowledge of evil
purity honor; honour; pureness
a woman's virtue or chastity
Other matches
Other phrases built from the same root.
purity
* danh từ
- sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất
- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
- sự trong sáng (ngôn ngữ...)
- sự sạch, sự trong sạch, sự tinh khiết, sự nguyên chất
- sự thanh khiết, sự thuần khiết; sự trong trắng
- sự trong sáng (ngôn ngữ...)
* danh từ
- độ sạch thấp
- độ sạch thấp