English → Vietnamese
backstairs
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
backstairs
* danh từ
- (số nhiều) cầu thang sau
- lối lén lút; mưu mô lém lút
* tính từ
- lén lút, bí mật, ẩn, kín
=backstairs diplomacy+ ngoại giao bí mật
- (số nhiều) cầu thang sau
- lối lén lút; mưu mô lém lút
* tính từ
- lén lút, bí mật, ẩn, kín
=backstairs diplomacy+ ngoại giao bí mật
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
backstairs backstair; furtive
secret and sly or sordid
Other matches
Other phrases built from the same root.
backstairs
* danh từ
- (số nhiều) cầu thang sau
- lối lén lút; mưu mô lém lút
* tính từ
- lén lút, bí mật, ẩn, kín
=backstairs diplomacy+ ngoại giao bí mật
- (số nhiều) cầu thang sau
- lối lén lút; mưu mô lém lút
* tính từ
- lén lút, bí mật, ẩn, kín
=backstairs diplomacy+ ngoại giao bí mật