English → Vietnamese
puggree
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
puggree
* danh từ
- khăn quàng đầu (Ân)
- khăn che gáy (Ân)
- khăn quàng đầu (Ân)
- khăn che gáy (Ân)
Other matches
Other phrases built from the same root.
puggree
* danh từ
- khăn quàng đầu (Ân)
- khăn che gáy (Ân)
- khăn quàng đầu (Ân)
- khăn che gáy (Ân)