English → Vietnamese
pseudepigraphy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pseudepigraphy
* danh từ
- sự gán những tác giả không phải cho tác phẩm
- sự gán những tác giả không phải cho tác phẩm
Other matches
Other phrases built from the same root.
pseudepigraphy
* danh từ
- sự gán những tác giả không phải cho tác phẩm
- sự gán những tác giả không phải cho tác phẩm