English → Vietnamese
provo
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
provo
* danh từ
- số nhiều là Provos
- thành viên của nhóm quá khích trong Quân đội cộng hoà Ailen (đấu tranh cho sự thống nhất của Ailen)
- số nhiều là Provos
- thành viên của nhóm quá khích trong Quân đội cộng hoà Ailen (đấu tranh cho sự thống nhất của Ailen)