English → Vietnamese
provisor
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
provisor
* danh từ
- người cung cấp thiết bị
- (tôn giáo) giáo sĩdo giáo hoàng chọn trực tiếp
- người cung cấp thiết bị
- (tôn giáo) giáo sĩdo giáo hoàng chọn trực tiếp