English-Vietnamese Online Translator
Write Word or Sentence (max 1,000 chars):

English to Vietnamese

Search Query: bacchanalian

Best translation match:
English Vietnamese
bacchanalian
* danh từ
- (số nhiều) buổi tế thần rượu Bắc-cút
- cuộc chè chén say sưa
* tính từ
- (thuộc) ngày tế thần rượu Bắc-cút
- chè chén say sưa
* danh từ
- người say rượu

May be synonymous with:
English English
bacchanalian; bacchanal; bacchic; carousing; orgiastic
used of riotously drunken merrymaking

May related with:
English Vietnamese
bacchanalian
* danh từ
- (số nhiều) buổi tế thần rượu Bắc-cút
- cuộc chè chén say sưa
* tính từ
- (thuộc) ngày tế thần rượu Bắc-cút
- chè chén say sưa
* danh từ
- người say rượu
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .

Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi: