English → Vietnamese
prog
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prog
* danh từ
- (từ lóng) thức ăn (đi đường, đi cắm trại...)
* danh từ
- (từ lóng) giám thị (trường đại học Căm-brít, Ôc-phớt) ((cũng) proggins)
* ngoại động từ
- (từ lóng) (như) proctorize
- (từ lóng) thức ăn (đi đường, đi cắm trại...)
* danh từ
- (từ lóng) giám thị (trường đại học Căm-brít, Ôc-phớt) ((cũng) proggins)
* ngoại động từ
- (từ lóng) (như) proctorize