English → Vietnamese
professorate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
professorate
* danh từ
- các giáo sư, tập thể giáo sư (của một trường đại học) ((cũng) professoriate)
- chức giáo sư đại học
- các giáo sư, tập thể giáo sư (của một trường đại học) ((cũng) professoriate)
- chức giáo sư đại học
Other matches
Other phrases built from the same root.
adjunct professor
* danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) trợ giáo
professorate
* danh từ
- các giáo sư, tập thể giáo sư (của một trường đại học) ((cũng) professoriate)
- chức giáo sư đại học
- các giáo sư, tập thể giáo sư (của một trường đại học) ((cũng) professoriate)
- chức giáo sư đại học
regius professor
* danh từ
- (Regius professor) giáo sư đại học do Hoàng gia Anh bổ nhiệm (nhất là ở Oxford, Cambridge)
- (Regius professor) giáo sư đại học do Hoàng gia Anh bổ nhiệm (nhất là ở Oxford, Cambridge)
visiting professor
* danh từ
- giáo sư thỉnh giảng (giáo sư giảng bài trong một thời gian nhất định ở một trường đại học hay cao đẳng khác, nhất là ở nước ngoài)
- giáo sư thỉnh giảng (giáo sư giảng bài trong một thời gian nhất định ở một trường đại học hay cao đẳng khác, nhất là ở nước ngoài)