English → Vietnamese
prodigy
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prodigy
* danh từ
- người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường
=an infant prodigy+ một thần đồng
- (định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường
=a prodigy violonist+ một nhạc sĩ viôlông thần đồng
- người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường
=an infant prodigy+ một thần đồng
- (định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường
=a prodigy violonist+ một nhạc sĩ viôlông thần đồng
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
prodigy
phi thường ; thần đồng ;
prodigy
phi thường ; thần đồng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prodigy omen; portent; presage; prognostic; prognostication
a sign of something about to happen
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao
=a prodigious sum of money+ một món tiền lớn
- phi thường, kỳ lạ; to lớn, lớn lao
=a prodigious sum of money+ một món tiền lớn
* danh từ
- sự phi thường, sự kỳ lạ; sự to lớn, sự lớn lao
- sự phi thường, sự kỳ lạ; sự to lớn, sự lớn lao
prodigy
* danh từ
- người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường
=an infant prodigy+ một thần đồng
- (định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường
=a prodigy violonist+ một nhạc sĩ viôlông thần đồng
- người thần kỳ, vật kỳ diệu phi thường
=an infant prodigy+ một thần đồng
- (định ngữ) thần kỳ, kỳ diệu phi thường
=a prodigy violonist+ một nhạc sĩ viôlông thần đồng
infant prodigy
* danh từ
- đứa trẻ thông minh lạ thường, thần đồng
- đứa trẻ thông minh lạ thường, thần đồng
* phó từ
- phi thường, kỳ lạ; to lớn, đồ sộ
- phi thường, kỳ lạ; to lớn, đồ sộ