English → Vietnamese
proding
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
proding
* danh từ
- sự chọc, sự đâm, sự thúc; hành động đâm, chọc, thúc
- sự chọc, sự đâm, sự thúc; hành động đâm, chọc, thúc
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (ngôn ngữ học) hiện tượng bỏ nguyên âm (ví dụ I am thành I'm)
- (ngôn ngữ học) hiện tượng bỏ nguyên âm (ví dụ I am thành I'm)
proding
* danh từ
- sự chọc, sự đâm, sự thúc; hành động đâm, chọc, thúc
- sự chọc, sự đâm, sự thúc; hành động đâm, chọc, thúc