EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

processing

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

processing
* danh từ
- sự chế biến, sự gia công

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

processing
biến ; bộ xử lí ; chấp ; chế biến ; chức năng thể hiện ; các camera xử lý ; lục soát ; phân tích ; phải xử lý ; quy trình chế biến ; quá trình xử lí ; sự chuyển biến ; tiến trình ; tiếp diễn ; trình chế biến ; việc xử lí ; việc xử lý ; việc xử ; xét xử ; xử lí ; xử lý bộ ; xử lý những ; xử lý ; đang xử lý ;
processing
biến ; bộ xử lí ; chấp ; chế biến ; chức năng thể hiện ; các camera xử lý ; lục soát ; phân tích ; phải xử lý ; quy trình chế biến ; quá trình xử lí ; sự chuyển biến ; thẩm ; tiến trình ; tiếp diễn ; trình chế biến ; việc xử lí ; việc xử lý ; việc xử ; xét xử ; xư ; xử lí ; xử lý bộ ; xử lý những ; xử lý ; đang xử lý ;

Other matches

Other phrases built from the same root.

* danh từ
- thuật chụp ảnh màu
* danh từ
- viên chức phụ trách việc đưa trát đòi
* danh từ
- người chế biến, người gia công
processing
* danh từ
- sự chế biến, sự gia công
* danh từ
- đám rước; cuộc diễu hành; đoàn diễu hành (người, xe, thuyền...)
=to go (walk) in procession+ đi diễu
- (nghĩa bóng) cuộc chạy đua không hào hứng
* nội động từ
- đi thành đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
* ngoại động từ
- diễu hành dọc theo (đường phố)
* tính từ
- (thuộc) đám rước; dùng trong đám rước; mang trong đám rước, hát trong đám rước
* danh từ
- bài hát trong đám rước
- (tôn giáo) sách hát (rước đạo)
* nội động từ
- đi trong đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
accounting process
- (Tech) trình tự/quá trình kế toán
activating process
- (Tech) xử lý khởi động
additive process
- (Tech) quá trình cộng thêm
administration process
- (Tech) quy trình quản lý
amending process
- (Tech) quy trình tu chính
array processing
- (Tech) xử lý dẫy số
associative processing
- (Tech) xử lý liên kết
automatic data processing (adp)
- (Tech) xử lý dữ liệu tự động
automatic processing
- (Tech) xử lý tự động
background processing
- (Tech) xử lý trong bối cảnh
bank processing unit
- (Tech) bộ xử lý dãy
batch processing
- (Tech) xử lý theo lô
bulk processing
- (Tech) xử lý gộp
central processing unit (cpu)
- (Tech) bộ xử lý trung ương
communication processing
- (Tech) xử lý truyền thông
computational process
- (Tech) quá trình tính toán
computer image processing
- (Tech) xử lý hình ảnh bằng máy điện toán
computer process control
- (Tech) điều khiển xử lý máy điện toán
computer processing cycle
- (Tech) chu kỳ xử lý điện toán
concurrent process
- (Tech) quá trình đồng thời
concurrent processing
- (Tech) xử lý đồng thời
continuous processing
- (Tech) xử lý liên tục
conversational processing
- (Tech) xử lý đối thoại

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P