English → Vietnamese
processionize
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
processionize
* nội động từ
- đi trong đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
- đi trong đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- (thuộc) đám rước; dùng trong đám rước; mang trong đám rước, hát trong đám rước
* danh từ
- bài hát trong đám rước
- (tôn giáo) sách hát (rước đạo)
- (thuộc) đám rước; dùng trong đám rước; mang trong đám rước, hát trong đám rước
* danh từ
- bài hát trong đám rước
- (tôn giáo) sách hát (rước đạo)
processionize
* nội động từ
- đi trong đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
- đi trong đám rước, đi theo đám rước; diễu hành
- xem processional