English → Vietnamese
probationer
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
probationer
* danh từ
- người đang tập sự (y tá, y sĩ...)
- (pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi
- người đang tập sự (y tá, y sĩ...)
- (pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
probationer student nurse
a nurse in training who is undergoing a trial period
probationer parolee
someone released on probation or on parole
Other matches
Other phrases built from the same root.
probation officer
* danh từ
- viên chức phụ trách theo dõi giáo dục phạm nhân trẻ được tạm tha
- viên chức phụ trách theo dõi giáo dục phạm nhân trẻ được tạm tha
probationer
* danh từ
- người đang tập sự (y tá, y sĩ...)
- (pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi
- người đang tập sự (y tá, y sĩ...)
- (pháp lý) phạm nhân được tạm tha có theo dõi
- xem probation