English → Vietnamese
probably
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
probably
* phó từ
- hầu như chắc chắn
- hầu như chắc chắn
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
probably
biết ; bé ; bạn ; bối ; c chă ; chính xác ; chă ; chă ́ c hă ; chă ́ c ; chưa ; chắc chắc là ; chắc chắn là ; chắc chắn sẽ ; chắc chắn ; chắc có lẽ là ; chắc có lẽ ; chắc có ; chắc cũng ; chắc hẳn ; chắc khoảng ; chắc là có ; chắc là tiếc ; chắc là vậy ; chắc là ; chắc là đã ; chắc lắm ; chắc rằng ; chắc thế ; chắc vậy ; chắc ; chắc đang ; chắc điều ; chắc điều đó ; chắc đã ; chắc đó cũng là ; chẳng ; chỉ là cậu ; chỉ ; chứng ; chừng là ; co ; co ́ le ; co ́ le ̃ ; co ́ thê ; co ́ thê ̉ ; co ́ ; cáo ; còn ; có chắc chắn ; có khi ; có khả năng ; có lý ; có lẽ bạn ; có lẽ cũng là ; có lẽ là ; có lẽ mình ; có lẽ sẽ ; có lẽ thế ; có lẽ ; có lẽ đó là ; có lẽ đó ; có thể còn có ; có thể có ; có thể cũng là ; có thể là ; có thể lắm ; có thể nó ; có thể ; có vẻ như ; có vẻ ; có ; cùng lắm là ; cũng có thể ; cũng ; cậu có năng khiếu ; cậu ; dám ; dù ; dường như là vậy ; dường như ; giải ; gần như ; hoàn toàn ; hoặc có thể là ; hình như cũng ; hình như ; hình ; hòan tòan ; hăn là ; hầu như chắc chắn ; hầu như chỉ có ; hầu như là ; hầu như ; hầu ; hẳn là vậy ; hẳn là ; hẳn rất ; hẳn ; hẳn đây là ; kha ̉ năng ; khai lý lịch ; khoảng ; khái ; khó ; khả năng ; khả ; le ; le ̃ ; là ; lẽ chính ; lẽ cũng ; lẽ là bạn ; lẽ là cũng ; lẽ là ; lẽ nên ; lẽ nó cũng ; lẽ sẽ ; lẽ thế ; lẽ ; lẽ đã ; mà bạn ; mà chắc chắn ; mà chắc ; mà cũng có thể ; mở ; ngâ ; ngâ ́ ; nhiều khả năng là ; nhiều khả năng ; như ngồi ; như vậy ; nhưng chắc ; nhưng có thể là ; này có lẽ là ; này có lẽ ; này có thể ; nó có thể ; nó ; nếu ; pewnie ; quả ; ra ; rất có thể ; sẽ lo ; sẽ ; thê ; thì có lẽ ; thì ; thôi ; thậm ; thật ra chỉ ; thế có lẽ ; thể có ; thể cũng là ; thể cũng ; thể là ; thể lắm ; thể sẽ ; thể ; thể đã ; thức ; truy ; tất nhiên ; tất ; tối ; tự ; và có lẽ ; và có thể ; và ; vâ ; vẫn còn ; vậy chắc ; vậy có lẽ ; vậy mà đã ; vẻ ; xem ; xéo ; đang ; đã có ; đã ; đúng ; ́ le ; ́ le ̃ ; ̣ chă ́ c hă ; ấy ; ở ;
probably
anh ; bán ; bé ; bạn ; bối ; c chă ; chính xác ; chă ; chă ́ c hă ; chă ́ c ; chưa ; chắc chắc là ; chắc chắn là ; chắc chắn sẽ ; chắc chắn ; chắc có lẽ là ; chắc có lẽ ; chắc có ; chắc cũng ; chắc hẳn ; chắc khoảng ; chắc là có ; chắc là tiếc ; chắc là vậy ; chắc là ; chắc là đã ; chắc lắm ; chắc rằng ; chắc thế ; chắc vậy ; chắc ; chắc đang ; chắc điều ; chắc điều đó ; chắc đã ; chắc đó cũng là ; chẳng ; chỉ là cậu ; chỉ ; chứng ; chừng là ; co ́ le ; co ́ le ̃ ; co ́ thê ; co ́ thê ̉ ; cáo ; còn ; có chắc chắn ; có khi ; có khả năng ; có lý ; có lẽ bạn ; có lẽ cũng là ; có lẽ là ; có lẽ mình ; có lẽ sẽ ; có lẽ thế ; có lẽ ; có lẽ đó là ; có lẽ đó ; có thể còn có ; có thể có ; có thể cũng là ; có thể là ; có thể lắm ; có thể nó ; có thể ; có vẻ như ; có vẻ ; có ; cùng lắm là ; cũng có thể ; cũng ; cậu có năng khiếu ; cậu ; dám ; dù ; dường như là vậy ; dường như ; dường ; giải ; gần như ; hi ; hoàn toàn ; hoặc có thể là ; hình như cũng ; hình như ; hình ; hòan tòan ; hăn là ; hầu như chắc chắn ; hầu như chỉ có ; hầu như là ; hầu như ; hầu ; hẳn là vậy ; hẳn là ; hẳn rất ; hẳn ; hẳn đây là ; kha ̉ năng ; khoảng ; khái ; khó ; không ; khả năng ; khả ; le ; le ̃ ; là ; lẽ chính ; lẽ cũng ; lẽ là bạn ; lẽ là cũng ; lẽ là ; lẽ nên ; lẽ nó cũng ; lẽ sẽ ; lẽ thế ; lẽ ; lẽ đã ; mà chắc chắn ; mà chắc ; mà cũng có thể ; mà ; mở ; nghĩ ; ngâ ; ngâ ́ ; nhiều khả năng là ; nhiều khả năng ; như ngồi ; nhưng chắc ; nhưng có thể là ; này có lẽ là ; này có lẽ ; này có thể ; nên ; nó có thể ; nếu ; pewnie ; quả ; ra ; rất có thể ; sẽ lo ; sẽ ; sẽ được ; th ; thê ; thê ̉ ; thì có lẽ ; thì ; thôi ; thậm ; thật ra chỉ ; thế có lẽ ; thể có ; thể cũng là ; thể cũng ; thể là ; thể lắm ; thể sẽ ; thể ; thể đã ; truy ; tôi nghĩ ; tất nhiên ; tất ; tối ; tự ; và có lẽ ; và có thể ; và ; vẫn còn ; vậy chắc ; vậy có lẽ ; vậy mà đã ; vẻ ; xem ; đang ; đã có ; đã ; đúng ; ́ le ; ́ le ̃ ; ́ thê ; ̣ chă ́ c hă ; ấy ; ở ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
probably belike; in all likelihood; in all probability; likely
with considerable certainty; without much doubt
probably believably; credibly; plausibly
easy to believe on the basis of available evidence
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự có thể có, sự chắc hẳn, sự có khả năng xảy ra; sự có lẽ đúng, sự có lẽ thật
=in all probability+ rất có thể xảy ra, chắc hẳn; rất có thể đúng
- điều có thể xảy ra, điều chắc hẳn
- (toán học) xác suất
- sự có thể có, sự chắc hẳn, sự có khả năng xảy ra; sự có lẽ đúng, sự có lẽ thật
=in all probability+ rất có thể xảy ra, chắc hẳn; rất có thể đúng
- điều có thể xảy ra, điều chắc hẳn
- (toán học) xác suất
* tính từ
- có thể có, có khả năng xảy ra, chắc hẳn, có lễ đúng, có lẽ thật
=a probable result+ một kết quả có thể có
=a probable winner+ một người có nhiều khả năng thắng
* danh từ
- người ứng cử có nhiều khả năng trúng cử
- sự chọn lựa hầu như chắc chắn
- có thể có, có khả năng xảy ra, chắc hẳn, có lễ đúng, có lẽ thật
=a probable result+ một kết quả có thể có
=a probable winner+ một người có nhiều khả năng thắng
* danh từ
- người ứng cử có nhiều khả năng trúng cử
- sự chọn lựa hầu như chắc chắn
probably
* phó từ
- hầu như chắc chắn
- hầu như chắc chắn