English → Vietnamese
probabilistic
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
probabilistic
* tính từ
- thuộc thuyết cái nhiên
- theo xác suất
- thuộc thuyết cái nhiên
- theo xác suất
Other matches
Other phrases built from the same root.
probabilistic
* tính từ
- thuộc thuyết cái nhiên
- theo xác suất
- thuộc thuyết cái nhiên
- theo xác suất