English → Vietnamese
presuppositional
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
presuppositional
- xem presuppose
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- sự giả định trước, sự phỏng định trước, sự đoán chừng trước
- điều giả định trước, điều phỏng định trước, điều đoán chừng trước
- sự giả định trước, sự phỏng định trước, sự đoán chừng trước
- điều giả định trước, điều phỏng định trước, điều đoán chừng trước
presuppositional
- xem presuppose