English → Vietnamese
prestissimo
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prestissimo
* phó từ
- (âm nhạc) cực nhanh
* danh từ
- (âm nhạc) nhịp cực nhanh
- đoạn chơi cực nhanh
- (âm nhạc) cực nhanh
* danh từ
- (âm nhạc) nhịp cực nhanh
- đoạn chơi cực nhanh