English → Vietnamese
prepossessing
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prepossessing
* tính từ
- làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
=to have prepossessing manners+ có tác phong thái độ dễ gây cảm tình
- làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
=to have prepossessing manners+ có tác phong thái độ dễ gây cảm tình
Other matches
Other phrases built from the same root.
prepossessing
* tính từ
- làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
=to have prepossessing manners+ có tác phong thái độ dễ gây cảm tình
- làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
=to have prepossessing manners+ có tác phong thái độ dễ gây cảm tình
* danh từ
- thiên kiên, ý thiên (về cái gì)
- thiên kiên, ý thiên (về cái gì)
- xem prepossessing