English → Vietnamese
prepossess
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prepossess
* ngoại động từ
- làm thâm nhập, làm nhiễm, làm thấm đầy
=to be prepossessed with wrong ideas+ nhiễm đầy những tư tưởng sai lầm, bị thâm nhập những tư tưởng sai lầm
- xâm chiếm, choán (ý nghĩ, tâm hồn...)
- làm cho có thiên kiến, làm cho có ý thiên về
=to be prepossessed in someone's favour+ có ý thiên về ai
- làm thâm nhập, làm nhiễm, làm thấm đầy
=to be prepossessed with wrong ideas+ nhiễm đầy những tư tưởng sai lầm, bị thâm nhập những tư tưởng sai lầm
- xâm chiếm, choán (ý nghĩ, tâm hồn...)
- làm cho có thiên kiến, làm cho có ý thiên về
=to be prepossessed in someone's favour+ có ý thiên về ai
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
prepossess prejudice
influence (somebody's) opinion in advance
Other matches
Other phrases built from the same root.
* tính từ
- làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
=to have prepossessing manners+ có tác phong thái độ dễ gây cảm tình
- làm cho dễ có ý thiên, dễ gây cảm tình, dễ thương
=to have prepossessing manners+ có tác phong thái độ dễ gây cảm tình
* danh từ
- thiên kiên, ý thiên (về cái gì)
- thiên kiên, ý thiên (về cái gì)
- xem prepossessing