English → Vietnamese
preponderantly
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preponderantly
* phó từ
- trội hơn (về khả năng, về số lượng ); có ưu thế, có quyền thế lớn hơn, có ảnh hưởng lớn hơn
- trội hơn (về khả năng, về số lượng ); có ưu thế, có quyền thế lớn hơn, có ảnh hưởng lớn hơn
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
preponderantly predominantly
much greater in number or influence
Other matches
Other phrases built from the same root.
preponderantly
* phó từ
- trội hơn (về khả năng, về số lượng ); có ưu thế, có quyền thế lớn hơn, có ảnh hưởng lớn hơn
- trội hơn (về khả năng, về số lượng ); có ưu thế, có quyền thế lớn hơn, có ảnh hưởng lớn hơn