English → Vietnamese
preponderate
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preponderate
* nội động từ
- nặng hơn
- (+ over) trội hơn, có thế hơn, có ưu thế
- nghiêng về một bên (cán cân)
- nặng hơn
- (+ over) trội hơn, có thế hơn, có ưu thế
- nghiêng về một bên (cán cân)
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
preponderate outbalance; outweigh; overbalance
weigh more heavily
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- thế nặng hơn
- thế hơn, thế trội hơn, ưu thế
- thế nặng hơn
- thế hơn, thế trội hơn, ưu thế
* tính từ
- nặng hơn
- trội hơn, có ưu thế, có quyền thế lớn hơn
- nặng hơn
- trội hơn, có ưu thế, có quyền thế lớn hơn
preponderate
* nội động từ
- nặng hơn
- (+ over) trội hơn, có thế hơn, có ưu thế
- nghiêng về một bên (cán cân)
- nặng hơn
- (+ over) trội hơn, có thế hơn, có ưu thế
- nghiêng về một bên (cán cân)
- xem preponderate
- xem preponderate