English → Vietnamese
prepay
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
prepay
* ngoại động từ prepaid
- trả trước
- trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)
- trả trước
- trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
prepay
* ngoại động từ prepaid
- trả trước
- trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)
- trả trước
- trả trước (bưu phí); dán tem trả trước, cước phí (thư, gói hàng...)
* tính từ
- có thể trả trước
- có thể trả trước
* danh từ
- sự trả trước
- sự trả trước