English → Vietnamese
away
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
away
* phó từ
- xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
=away from home+ xa nhà
=to stand away from the rest+ đứng cách xa những người khác
=to fly away+ bay đi
=to go away+ rời đi, đi khỏi, đi xa
=to throw away+ ném đi; ném ra xa
=away with you!+ cút đi! ra chỗ khác!
- biến đi, mất đi, hết đi
=to boil away+ sôi cạn đi
=to gamble away all one's money+ cờ bạc hết sạch cả tiền của
=to make away with oneself+ tự tử
=to do away with somebody+ khử ai đi
=to pass away+ chết
=to food away one's time+ lãng phí hết thời gian vào những việc làm nhảm, tầm phào
- không ngừng liên tục
=to work (peg) away for six hours+ làm việc liên tục trong sáu tiếng liền
- không chậm trễ, ngay lập tức
=speak away!+ nói (ngay) đi!
=right away+ ngay thức thì
!away back
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ cách đây đã lâu
!away off
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa lắc xa lơ
!away with it!
- vứt nó đi!; tống khứ nó đi!
!far and away
- bỏ xa, hơn hẳn, không thể so sánh được
- tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa
=who's the best shot? - Mr. Smith, far and away+ ai bàn giỏi nhất? tất nhiên là ông Xmít chứ còn ai nữa
!out and away
- (xem) out
- xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
=away from home+ xa nhà
=to stand away from the rest+ đứng cách xa những người khác
=to fly away+ bay đi
=to go away+ rời đi, đi khỏi, đi xa
=to throw away+ ném đi; ném ra xa
=away with you!+ cút đi! ra chỗ khác!
- biến đi, mất đi, hết đi
=to boil away+ sôi cạn đi
=to gamble away all one's money+ cờ bạc hết sạch cả tiền của
=to make away with oneself+ tự tử
=to do away with somebody+ khử ai đi
=to pass away+ chết
=to food away one's time+ lãng phí hết thời gian vào những việc làm nhảm, tầm phào
- không ngừng liên tục
=to work (peg) away for six hours+ làm việc liên tục trong sáu tiếng liền
- không chậm trễ, ngay lập tức
=speak away!+ nói (ngay) đi!
=right away+ ngay thức thì
!away back
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ cách đây đã lâu
!away off
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa lắc xa lơ
!away with it!
- vứt nó đi!; tống khứ nó đi!
!far and away
- bỏ xa, hơn hẳn, không thể so sánh được
- tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa
=who's the best shot? - Mr. Smith, far and away+ ai bàn giỏi nhất? tất nhiên là ông Xmít chứ còn ai nữa
!out and away
- (xem) out
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
away
anh đi ; anh đâu ; bay mất ; bay ; biến mất ; biến ; biến đi ; bo ; bo ̉ ; buông ; bây giơ ; bây giơ ̀ ; bây giờ ; bây ; bé ; bên ; bóc ; bất ; bị bắt ; bị bỏ ; bị bối rối kìa ; bỏ chạy ; bỏ cuộc hả ; bỏ qua ; bỏ ra về như ; bỏ rồi ; bỏ trốn khỏi ngôi nhà ấy ; bỏ trốn ; bỏ ; bỏ đi rồi ; bỏ đi ; bỏ được ; c ; cao chạy xa bay ; chuyển ; chuồn ; chúng đi ; chạy khỏi đây ; chạy mất ; chạy trốn ; chạy xa ; chạy ; chạy đi ; chạy đâu ; chằng ; chết mục ; chết ; chết đi ; chối ; chốt ; chỗ khác cơ mà ; chỗ khác cơ ; chỗ khác ; chỗ khác đi ; chỗ ; chỗ đó ; con đường ; cách xa ; cách ; có hỏi ; có ở nhà ; công toi ; công ; cướp ; cất cánh ; cất khỏi ; cất ; cất đi ; cậu đi ; của ông ấy ; cứ thế ; dành ; dây ; dùng ; dặm ; dịu ; dỡ ; dụ ; dứt ; em phải ; em ra ; em ; giác ; giùm đi ; giảm ; giết ; giờ ; gì nữa ; gì đó ; gì ở đây ; gần ; ho ; hãy ; hình ; hả ; hết bây giờ ; hết mà ; hết ; hết đi ; hỏi ; hỏng hết ; hỏng ; hủy ; khi chơi ; khiêng ; kho ; khoảng cách ; khác ; khác đi ; khách ; không xa ; không ; không đến ; khỏi em ; khỏi ; khỏi đây thôi ; khỏi đây ; khỏi đây được ; khỏi đó ; liền bây giờ đâu ; lui ; luôn ; là xa ; lành ; lên đường ; lúc ; lăn ; lưng ; lạc ; lại như thế ; lại như ; lại ; lấy ; lập tức là ; lập tức thì ; lập tức ; lập tức đi ; lập tức được ; lập ; lối thoát ; lộ ; mà ; mà đi ; mâ ; mình ; móc ; mất là ; mất mãi mãi ; mất rồi còn đâu ; mất rồi ; mất thôi ; mất ; mất đi ; mất đâu ; mặt ; mặt đi ; mẹ cả ; một đi ; n xa ; n xa ̣ ; ngay ; ngay đi ; nghỉ ; nghịch ; ngoa ; ngoa ̀ ; ngoài ; nguôi ; người khác biết ; người khác ; nh ra ; nh xa tôi ra ; nh xa ; nh ; nhiều mây ; nhà ; nhà đi ; như thế ; nhỏ đi ; này ra ; này ; này đi ; ném ; nên xa ; nêu ; nó ra ; nó đi ; nói đi ; nơi khác ; nới ; nửa ; nữa mà ; nữa thôi là sẽ ; nữa thôi là ; nữa thôi ; nữa ; nữa đâu ; phu ; phải mất ; phải rời ; phải đi xa ; phục ; qua một bên ; qua rồi ; qua đi ; quan nữa ; quan ; quyền ; quên hết tất ; quên ; ra cho ; ra chỗ khác ; ra kho ; ra khỏi lòng mình ; ra khỏi người một cách ; ra khỏi ; ra khỏi đây ; ra ngoa ; ra ngoài ; ra nhé ; ra nào ; ra nơi khác ; ra về ; ra xa ; ra xa đi ; ra ; ra đi ; ra đường ; ra được ; rô ; rút ; rơ ; rơ ̀ i ; rơ ̀ ; rẻ ; rể ; rồi ; rồi đi ; rời bỏ ; rời khỏi ; rời ; sang chỗ khác ; sang một bên ; sang ; sao ; se ; sạch ; sẻ ; sẽ không đến ; sẽ mất đi ; sẽ rời ; sổ ; sớm ; sợ chạy rồi ; sợ được ; t bo ; t bo ̉ ; t đi ; ta chết ; ta rồi ; ta ; tan ; tan đi ; theo cách ; thoa ; thoát khỏi ; thoát kìa ; thoát ra ; thoát rồi ; thoát thân đi ; thoát ; thoát đi khỏi ; thoát đâu ; thoát được ; thoát được đâu ; thoát đấy ; thôi ; thất ; thật xa ; thế mà đi ; thế ; thứ ; thứ đó ; tim ; tiêu ta ; tiêu ; tiền ; toang ; tra ; tránh nó ; tránh qua ; tránh ra ; tránh ra đi ; tránh xa ra ; tránh xa ; tránh ; tránh đi ; trên giươ ; trô ; trô ́ n ; trô ́ ; trôi qua ; trốn thoát ; trốn ; trốn đi ; trốn được ; trở lại ; trở ; trục ; trừ ; tách rời ; tách xa ; tôi tránh xa khỏi ; tôi ; tôi đến ; tù ; tước ; tản ; tẩu thoát ; tẩu ; tống giam ; tống khứ ; tới ; tức khắc ; tức thì ; tức ; ung dung ; vào tù ; vắng mặt ; vắng ; về phía nam ; về ; vợ ; vứt bỏ ; xa chúng ra ; xa chúng ; xa chạy ; xa chỗ đó ; xa hắn ra ; xa khỏi ; xa mà ; xa nhà ; xa nào ; xa nó ; xa nơi này ; xa quê ; xa ra ; xa rồi ; xa tao ra ; xa trận ; xa tôi ra ; xa xa ; xa ; xa ông ấy ra ; xa được ; xinh ; xong ; xuống ; xuống đi ; xuống đây ; xài ; xóc ; xô ; y đi ; yên ; ông thả tôi ra ; ông ấy ; đem ; đi cho ; đi chơi ; đi chỗ khác ; đi chỗ khác đi ; đi chỗ khác được ; đi chỗ ; đi công ; đi hết ; đi khi chúng ta bắt đầu ; đi kho ; đi không ; đi khỏi ; đi khỏi đây ; đi kìa ; đi là ; đi lại ; đi mau ; đi mất về hướng vincennes ; đi mất ; đi mất được ; đi ngay lập tức ; đi ngay ; đi nhé ; đi như thế ; đi như ; đi như ̃ ng ; đi như ̃ ; đi nơi khác ; đi nữa ; đi ra ; đi rồi mà ; đi rồi ; đi rời ; đi thôi ; đi thụt ; đi vắng ; đi về ; đi xa rồi ; đi xa ; đi xe thôi ; đi yên lành ; đi ; đi đi ; đi đâu hết ư ; đi đâu ; đi đó ; đi được không ; đi được ; đi đến ; đoạt ; đâu ; đây trước ; đây ; đã chết ; đã qua ; đã rời bỏ ; đã trôi qua ; đã đi ; đó không xa ; đó thoát ; đó ; đó đi ; đó đi đi ; đường thoát ; đường ; đường đi ; được ; được đi rồi ; đấy ; đến cho ; đến chuyện ; đến ; đến đây ; đổ ; đội khách ; động ; đời nào ; đời ; đụng ; ư ; ̀ bo ; ̀ bo ̉ ; ̀ nh ra ; ̀ nh ; ́ nh ra ; ́ nh xa tôi ra ; ́ nh xa ; ́ ra ; ́ rơ ; ́ rơ ̀ i ; ́ rơ ̀ ; ́ y đi ; ́ ; ́ đi xa ; ̉ đi ; ̣ c ; ̣ n xa ; ̣ n xa ̣ ; ảnh ; ấy một mình đi ; ấy ; ở nhà ; ở xa ; ở đâu đây ; ở đây ;
away
anh đi ; anh đâu ; bay mất ; bay ; biến mất ; biến ; biến đi ; bo ; bo ̉ ; buông ; bây giơ ; bây giơ ̀ ; bây giờ ; bây ; bé ; bên ; bóc ; bất ; bắt ; bị bắt ; bị bối rối kìa ; bỏ chạy ; bỏ cuộc hả ; bỏ qua ; bỏ ra về như ; bỏ rồi ; bỏ trốn ; bỏ ; bỏ đi rồi ; bỏ đi ; bỏ được ; c ; cao chạy xa bay ; chuyển ; chuồn ; chôn ; chúng đi ; chạy khỏi đây ; chạy mất ; chạy trốn ; chạy xa ; chạy ; chạy đi ; chạy đâu ; chằng ; chết mục ; chết ; chết đi ; chối ; chốt ; chỗ khác cơ mà ; chỗ khác cơ ; chỗ khác ; chỗ khác đi ; chỗ ; chỗ đó ; con đường ; cách xa ; cách ; có hỏi ; có manh ; có ở nhà ; công toi ; công ; cưới ; cướp ; cất cánh ; cất khỏi ; cất ; cậu đi ; của họ ; của ông ấy ; cứ thế ; dành ; dây ; dùng ; dẫn ; dặm ; dịu ; dỡ ; dụ ; dứt ; em ra ; em ; giác ; giùm đi ; giúp ; giảm ; giết ; giờ ; gì nữa ; gì đó ; gì ở đây ; gần ; ho ; hãy ; hình ; hả ; hết bây giờ ; hết mà ; hết ; hết đi ; họ ; hỏi ; hỏng ; hủy ; i ; khi chơi ; khiêng ; kho ; khoảng cách ; khác ; khác đi ; khách ; khóa ; không xa ; không ; khỏi em ; khỏi ; khỏi đây thôi ; khỏi đây ; khỏi đây được ; khỏi đó ; kéo ; kín ; liền bây giờ đâu ; lui ; luôn ; là xa ; lành ; lên đường ; lúc ; lăn ; lưng ; lạc ; lại như thế ; lại như ; lại ; lấp ; lấy ; lập tức là ; lập tức thì ; lập tức ; lập tức đi ; lập tức được ; lập ; lối thoát ; lộ ra ; lộ ; manh ; mà ; mà đi ; mài ; mâ ; mâ ́ ; mình ; móc ; mất là ; mất mãi mãi ; mất rồi còn đâu ; mất rồi ; mất thôi ; mất ; mất đi ; mất đâu ; mấy ; mặt ; mặt đi ; mẹ cả ; mọi ; một đi ; n xa ; n xa ̣ ; ngay sau khi bắt ; ngay ; ngay đi ; nghe ; nghỉ ; nghịch ; ngoa ; ngoa ̀ ; ngoài ; nguôi ; ngây ; người khác biết ; người khác ; ngạc ; nh ra ; nh xa ra ; nh xa tôi ra ; nh xa ; nh ; nhiều mây ; nhà ; nhà đi ; nhỏ đi ; này ra ; này ; này đi ; nát ra ; ném ; nên xa ; nêu ; nó ra ; nó đi ; nói đi ; nơi khác ; nư ; nới ; nửa ; nữa mà ; nữa thôi là sẽ ; nữa thôi là ; nữa thôi ; nữa ; nữa đâu ; phu ; phải mất ; phải rời ; phải đi xa ; phục ; qua một bên ; qua rồi ; qua ; qua đi ; quan nữa ; quyền ; quyền được ; quên hết tất ; quên ; ra cho ; ra chỗ khác ; ra kho ; ra khỏi lòng mình ; ra khỏi người một cách ; ra khỏi ; ra khỏi đây ; ra ngoa ; ra ngoài ; ra nhé ; ra nào ; ra nơi khác ; ra về ; ra xa ; ra xa đi ; ra ; ra đi ; ra đường ; ra được ; rô ; rút ; rơ ; rơ ̀ i ; rơ ̀ ; rẻ sự ; rẻ ; rể ; rồi ; rồi đi ; rời bỏ ; rời khỏi ; rời ; sang chỗ khác ; sang một bên ; sang ; sao ; sạch ; sẻ ; sẽ mất đi ; sẽ rời ; sổ ; sớm ; sợ chạy rồi ; sợ được ; sức ; t bo ; t bo ̉ ; t đi ; ta chết ; ta rồi ; ta ; tan ; tan đi ; theo cách ; thoa ; thoát khỏi ; thoát kìa ; thoát ra ; thoát rồi ; thoát thân đi ; thoát ; thoát đi khỏi ; thoát đâu ; thoát được ; thoát được đâu ; thoát đấy ; thu ; thành ; thôi ; thất ; thật là ; thật xa ; thật ; thế mà đi ; thế ; thứ ; thứ đó ; tim ; tiê ; tiêu ta ; tiêu ; tiền ; toang ; tránh nó ; tránh qua ; tránh ra ; tránh ra đi ; tránh xa ra ; tránh xa ; tránh ; tránh đi ; trên giươ ; trô ; trô ́ n ; trô ́ ; trôi qua ; trôi ; trốn thoát ; trốn ; trốn đi ; trốn được ; trở lại ; trở ; trục ; trừ ; tung ; tách rời ; tách xa ; tâ ; tâ ́ ; tôi tránh xa khỏi ; tôi ; tôi đến ; tù ; tùy ; tước ; tản ; tẩu thoát ; tẩu ; tặng ; tệ ; tống giam ; tống khứ ; tới ; tức khắc ; tức thì ; tức ; từ ; ung dung ; vài ; vào tù ; vắng mặt ; vắng ; về phía nam ; về ; vợ ; vứt bỏ ; vứt ; xa chúng ra ; xa chúng ; xa chạy ; xa chỗ đó ; xa hắn ra ; xa khỏi ; xa mà ; xa nhà ; xa nào ; xa nó ; xa nơi này ; xa quê ; xa ra ; xa rồi ; xa tao ra ; xa trận ; xa tôi ra ; xa xa ; xa ; xa ông ấy ra ; xa được ; xinh ; xong ; xua ; xuống ; xuống đi ; xuống đây ; xài ; xóa ; xóc ; xô ; xẩu ; y ; y đi ; yên ; ông thả tôi ra ; ông ấy ; đem ; đi cho ; đi chơi ; đi chỗ khác ; đi chỗ khác đi ; đi chỗ khác được ; đi chỗ ; đi công ; đi hết ; đi kho ; đi không ; đi khỏi ; đi khỏi đây ; đi kìa ; đi là ; đi lại ; đi mau ; đi mất về hướng vincennes ; đi mất ; đi mất được ; đi ngay lập tức ; đi ngay ; đi nhé ; đi như thế ; đi như ; đi như ̃ ng ; đi như ̃ ; đi nơi khác ; đi nữa ; đi ra ; đi rồi mà ; đi rồi ; đi rời ; đi thôi ; đi thụt ; đi vắng ; đi về ; đi xa rồi ; đi xa ; đi xe thôi ; đi yên lành ; đi ; đi đi ; đi đâu hết ư ; đi đâu ; đi đó ; đi được không ; đi được ; đi đến ; đoạt ; đuổi ; đuổi đi ; đá ; đâu ; đây ; đã chết ; đã qua ; đã rời bỏ ; đã trôi qua ; đã đi ; đó không xa ; đó thoát ; đó ; đó đi ; đó đi đi ; đường thoát ; đường ; đường đi ; được ; được đi rồi ; đấy ; đến chuyện ; đến ; đến đây ; đọc ; đổ ; đội khách ; động ; đời nào ; đời ; đụng ; đứng ; ư ; ̀ i ; ̀ nh ra ; ̀ nh ; ́ nh ra ; ́ nh xa ra ; ́ nh xa tôi ra ; ́ nh xa ; ́ nh ; ́ ra ; ́ rơ ; ́ rơ ̀ i ; ́ rơ ̀ ; ́ y ; ́ y đi ; ́ ; ́ đi xa ; ̉ đi ; ̣ c ; ̣ n xa ; ̣ n xa ̣ ; ảnh ; ấy một mình đi ; ấy ; ở nhà ; ở xa ; ở đâu đây ; ở đây ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
away outside
(of a baseball pitch) on the far side of home plate from the batter
away forth; off
from a particular thing or place or position (`forth' is obsolete)
Other matches
Other phrases built from the same root.
away
* phó từ
- xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
=away from home+ xa nhà
=to stand away from the rest+ đứng cách xa những người khác
=to fly away+ bay đi
=to go away+ rời đi, đi khỏi, đi xa
=to throw away+ ném đi; ném ra xa
=away with you!+ cút đi! ra chỗ khác!
- biến đi, mất đi, hết đi
=to boil away+ sôi cạn đi
=to gamble away all one's money+ cờ bạc hết sạch cả tiền của
=to make away with oneself+ tự tử
=to do away with somebody+ khử ai đi
=to pass away+ chết
=to food away one's time+ lãng phí hết thời gian vào những việc làm nhảm, tầm phào
- không ngừng liên tục
=to work (peg) away for six hours+ làm việc liên tục trong sáu tiếng liền
- không chậm trễ, ngay lập tức
=speak away!+ nói (ngay) đi!
=right away+ ngay thức thì
!away back
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ cách đây đã lâu
!away off
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa lắc xa lơ
!away with it!
- vứt nó đi!; tống khứ nó đi!
!far and away
- bỏ xa, hơn hẳn, không thể so sánh được
- tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa
=who's the best shot? - Mr. Smith, far and away+ ai bàn giỏi nhất? tất nhiên là ông Xmít chứ còn ai nữa
!out and away
- (xem) out
- xa, xa cách, rời xa, xa ra, đi (xa)
=away from home+ xa nhà
=to stand away from the rest+ đứng cách xa những người khác
=to fly away+ bay đi
=to go away+ rời đi, đi khỏi, đi xa
=to throw away+ ném đi; ném ra xa
=away with you!+ cút đi! ra chỗ khác!
- biến đi, mất đi, hết đi
=to boil away+ sôi cạn đi
=to gamble away all one's money+ cờ bạc hết sạch cả tiền của
=to make away with oneself+ tự tử
=to do away with somebody+ khử ai đi
=to pass away+ chết
=to food away one's time+ lãng phí hết thời gian vào những việc làm nhảm, tầm phào
- không ngừng liên tục
=to work (peg) away for six hours+ làm việc liên tục trong sáu tiếng liền
- không chậm trễ, ngay lập tức
=speak away!+ nói (ngay) đi!
=right away+ ngay thức thì
!away back
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) từ cách đây đã lâu
!away off
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xa lắc xa lơ
!away with it!
- vứt nó đi!; tống khứ nó đi!
!far and away
- bỏ xa, hơn hẳn, không thể so sánh được
- tất nhiên, dĩ nhiên, chắc chắn, không nghi ngờ gì nữa
=who's the best shot? - Mr. Smith, far and away+ ai bàn giỏi nhất? tất nhiên là ông Xmít chứ còn ai nữa
!out and away
- (xem) out
away game
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở sân đối phương
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở sân đối phương
away match
* danh từ
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở sân đối phương
- (thể dục,thể thao) cuộc đấu ở sân đối phương
* danh từ
- áo đuôi tôm
- áo đuôi tôm
* tính từ
- xa xăm; xa xưa
- lơ đãng, mơ màng (vẻ mặt)
- xa xăm; xa xưa
- lơ đãng, mơ màng (vẻ mặt)
* tính từ
- tung bay, bay phấp phới
- xoã ra (tóc); lùng thùng (quần áo)
- lông bông, phù phiếm (người)
* danh từ
- người chạy trốn, người tẩu thoát
- người lông bông phù phiếm
- tung bay, bay phấp phới
- xoã ra (tóc); lùng thùng (quần áo)
- lông bông, phù phiếm (người)
* danh từ
- người chạy trốn, người tẩu thoát
- người lông bông phù phiếm
get away
- đi, đi khỏi, ra đi, đi xa
=get away with you!+ cút đi!
- thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoay xở xong, thoát khỏi bước khó khăn
- cất cánh bay lên (máy bay); mở máy chạy đi (ô tô)
- nhổ ra, giật ra
=to get back+ lùi, lùi lại; trở lại, trở về
- lấy lại, tìm lại được, thu lại, gỡ lại
=to get back one's ơn+ (từ lóng) trả được thù
=get away with you!+ cút đi!
- thoát khỏi, tránh khỏi, trốn thoát
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) xoay xở xong, thoát khỏi bước khó khăn
- cất cánh bay lên (máy bay); mở máy chạy đi (ô tô)
- nhổ ra, giật ra
=to get back+ lùi, lùi lại; trở lại, trở về
- lấy lại, tìm lại được, thu lại, gỡ lại
=to get back one's ơn+ (từ lóng) trả được thù
* danh từ (thông tục)
- sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội
- đồ bán rẻ; đồ cho không
* tính từ
- rất rẻ, rất hạ giá
=at a give-away price+ bán giá rất hạ, gần như cho không
- sự tố cáo, sự phát giác; sự phản bội
- đồ bán rẻ; đồ cho không
* tính từ
- rất rẻ, rất hạ giá
=at a give-away price+ bán giá rất hạ, gần như cho không
go away
- đi nơi khác; đi khỏi, ra đi, rời (nơi nào)
go away with something
- lấy vật gì đi, mang vật gì đi
-away) /'haidə,wei/
* danh từ
- (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
* danh từ
- (thông tục) nơi ẩn náu; nơi trốn tránh
run away
- bỏ chạy, tháo chạy, chạy trốn, tẩu thoát
- lồng lên (ngựa)
- bỏ xa, vượt xa (người khác trong một cuộc đua)
!to run away with
- trốn đi với (ai), cuỗm đi (người nào, cái gì...)
- thừa nhận nột cách vội vã (một ý kiến gì...)
- tiêu phá, xài phí (tiền bạc...)
- lồng lên (ngựa)
- bỏ xa, vượt xa (người khác trong một cuộc đua)
!to run away with
- trốn đi với (ai), cuỗm đi (người nào, cái gì...)
- thừa nhận nột cách vội vã (một ý kiến gì...)
- tiêu phá, xài phí (tiền bạc...)
die away
- tàn lụi, tắt dần, tan biến đi
* danh từ
- (đường sắt) đường thông; sự chạy suốt
- (đường sắt) đường thông; sự chạy suốt
take away
* nội động từ, virr+mang đi, lấy đi, đem đi, cất đi
* tính từ
- mua mang về (thức ăn)
* danh từ
- cửa hàng bán thức ăn mang về
- bữa ăn mua ở một cửa hàng bán thức ăn mang về
- mua mang về (thức ăn)
* danh từ
- cửa hàng bán thức ăn mang về
- bữa ăn mua ở một cửa hàng bán thức ăn mang về