English → Vietnamese
aware
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
aware
* tính từ
- biết, nhận thấy, nhận thức thấy
=to be aware of danger; to be aware that there is danger+ biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm
- biết, nhận thấy, nhận thức thấy
=to be aware of danger; to be aware that there is danger+ biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
aware
biê ́ t ; biết anh ; biết gì ; biết không ; biết rõ ; biết rằng ; biết ; biết điê ; biết điê ̀ ; biết được ; chú ý ; có biết ; có hiểu ; có hiểu được không ; có hiểu được ; có nhận thấy ; có nhận thức ; có ; có ý thức được ; cảnh ; hiểu rõ hơn ; hiểu ; kiến thức ; nghe qua ; nghe ; ngờ ; nhận biết ; nhận lỗi ; nhận ra ; nhận thấy gì cả ; nhận thấy ; nhận thấy được điều ; nhận thức rõ rằng ; nhận thức ; nhận thức được rằng ; nhận thức được ; nhận ; nhớ rằng ; nhớ ; nên biết ; nên nhớ ; nên ; quan tâm lắm ; quan tâm ; rõ sự ; rõ ; rất trân ; sự quan tâm ; thấy rằng ; thấy ; thấy được ; thức rõ hơn ; thức sâu sắc ; thức ; thức được ; tâm ; tươ ; từng biết ; tự nhận thức ; u ; ý thức ; ý ; điều là nên biết ; đã biết ; được biết ; được cảnh ; được ; đề phòng hơn ; đề phòng ; để ; để ý thấy ; để ý ; ́ biết ; ́ ; ̣ t ; ̣ u co ́ biê ́ t ; ảnh hưởng ;
aware
bi ; biê ́ t ; biết anh ; biết gì ; biết không ; biết nhau ; biết rõ ; biết rằng ; biết ; biết điê ; biết điê ̀ ; biết được ; chú ý ; có biết ; có hiểu ; có hiểu được không ; có hiểu được ; có nhận thấy ; có nhận thức ; có ý thức được ; cảnh ; hiểu rõ hơn ; hiểu ; kiến thức ; nghe qua ; nghe ; ngờ ; nhâ ; nhận biết ; nhận lỗi ; nhận ra ; nhận thấy gì cả ; nhận thấy ; nhận thấy được điều ; nhận thức rõ rằng ; nhận thức ; nhận thức được rằng ; nhận thức được ; nhận ; nhớ rằng ; nhớ ; nên biết ; nên nhớ ; quan tâm lắm ; quan tâm ; rõ sự ; rõ ; sự quan tâm ; thấy rằng ; thấy ; thấy được ; thức rõ hơn ; thức sâu sắc ; thức ; thức được ; tâm ; tươ ; từng biết ; tự nhận thức ; ý thức ; ý ; điều là nên biết ; đã biết ; được biết ; được cảnh ; đề phòng hơn ; đề phòng ; để ý thấy ; để ý ; ảnh hưởng ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
aware cognisant; cognizant
(sometimes followed by `of') having or showing knowledge or understanding or realization or perception
aware mindful
bearing in mind; attentive to
Other matches
Other phrases built from the same root.
aware
* tính từ
- biết, nhận thấy, nhận thức thấy
=to be aware of danger; to be aware that there is danger+ biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm
- biết, nhận thấy, nhận thức thấy
=to be aware of danger; to be aware that there is danger+ biết là có sự nguy hiểm, nhận thấy sự nguy hiểm
- xem aware
* tính từ
- tự nhận thức, hiểu được chính mình
- tự nhận thức, hiểu được chính mình