English to Vietnamese
Search Query: take-away
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
take-away
|
* tính từ
- mua mang về (thức ăn) * danh từ - cửa hàng bán thức ăn mang về - bữa ăn mua ở một cửa hàng bán thức ăn mang về |
May be synonymous with:
| English | English |
|
take-away; takeout
|
of or involving food to be taken and eaten off the premises
|
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
