English to Vietnamese
Search Query: fly-away
Best translation match:
| English | Vietnamese |
|
fly-away
|
* tính từ
- tung bay, bay phấp phới - xoã ra (tóc); lùng thùng (quần áo) - lông bông, phù phiếm (người) * danh từ - người chạy trốn, người tẩu thoát - người lông bông phù phiếm |
English Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Vietnamese Word Index:
A . B . C . D . E . F . G . H . I . J . K . L . M . N . O . P . Q . R . S . T . U . V . W . X . Y . Z .
Đây là việt phiên dịch tiếng anh. Bạn có thể sử dụng nó miễn phí. Hãy đánh dấu chúng tôi:
Tweet
