English → Vietnamese
preciousness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preciousness
* danh từ
- tính quý, tính quý giá, tính quý báu
- tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các
- tính quý, tính quý giá, tính quý báu
- tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
preciousness costliness; dearness
the quality possessed by something with a great price or value
preciousness invaluableness; pricelessness; valuableness
the positive quality of being precious and beyond value
preciousness preciosity
the quality of being fastidious or excessively refined
Other matches
Other phrases built from the same root.
* phó từ
- quý, quý giá, quý báu
- cầu kỳ, kiểu cách, đài các
- (thông tục) hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường
- quý, quý giá, quý báu
- cầu kỳ, kiểu cách, đài các
- (thông tục) hết sức, lắm, vô cùng, ghê gớm, khác thường
preciousness
* danh từ
- tính quý, tính quý giá, tính quý báu
- tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các
- tính quý, tính quý giá, tính quý báu
- tính cầu kỳ, tính kiểu cách, tính đài các
precious stone
* danh từ
- đá quý, ngọc
- đá quý, ngọc