English → Vietnamese
precinct
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
precinct
* danh từ
- khoảng rào, khoảng đất có vườn bao quanh (của một toà nhà, nhà thờ...)
- (số nhiều) vùng xung quanh, vùng ngoại vi, vùng ngoại ô (thành phố)
- giới hạn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực tuyển cử; khu vực cảnh sát
- khoảng rào, khoảng đất có vườn bao quanh (của một toà nhà, nhà thờ...)
- (số nhiều) vùng xung quanh, vùng ngoại vi, vùng ngoại ô (thành phố)
- giới hạn
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) khu vực tuyển cử; khu vực cảnh sát
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
precinct
khu vựa đó ; khu vực ; phân khu ; sở ; trụ sở ; vực ;
precinct
khu vựa đó ; khu vực ; phân khu ; sở ; trụ sở ; vực ; đấy ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
pedestrian precinct
* danh từ
- khu vực thành phố không cho mua bán, xe cộ được vào
- khu vực thành phố không cho mua bán, xe cộ được vào