English → Vietnamese
awardable
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
awardable
- xem award
Other matches
Other phrases built from the same root.
academy award
* danh từ
- phần thưởng hàng năm do Hàn lâm viện điện ảnh - nghệ thuật - khoa học Mỹ dành cho những thành tựu về điện ảnh
- phần thưởng hàng năm do Hàn lâm viện điện ảnh - nghệ thuật - khoa học Mỹ dành cho những thành tựu về điện ảnh
- Cách viết khác : prize-winning
awardable
- xem award
* danh từ
- người được tặng thưởng
- người được tặng thưởng
- xem award