EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

preach

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

preach
* danh từ
- (thông tục) sự thuyết, sự thuyết giáo
- bài thuyết giáo
* động từ
- thuyết giáo, thuyết pháp
- giảng, thuyết, khuyên răn
!to preach down
- gièm pha (chỉ trích, bôi xấu) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)
!to preach up
- ca tụng (tán tụng, tâng bốc) (ai, cái gì) trong lúc nói (thuyết giáo)

Related translations

Probable or possible matches from the bilingual dictionary.

preach
cháu ; dạy ; giảng dạy ; giảng ; giảng đạo ; hãy giảng ; khá giảng dạy ; lên lớp ; rao giảng thể ; rao giảng ; rao tin ; rao truyền mãi về tin lành ; rao ; thuyết giáo về ; thuyết giáo ; truyền bá ; truyền ; xuống địa ngục ; đặng truyền giảng ; đề cao ; ủng hộ ;
preach
cháu ; dạy ; giảng dạy ; giảng ; giảng đạo ; hãy giảng ; khá giảng dạy ; lên lớp ; nỗi ; rao giảng ; rao ; thuyết giáo về ; thuyết giáo ; truyền bá ; truyền ; xuống địa ngục ; đề cao ; ủng hộ ;

Synonyms

Words with a similar meaning in this direction.

preach prophesy
deliver a sermon
preach advocate
speak, plead, or argue in favor of

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P