English → Vietnamese
preacceleration
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
preacceleration
* danh từ
- (kỹ thuật) sự tăng tốc sớm, sự tăng tốc sơ bộ
- (kỹ thuật) sự tăng tốc sớm, sự tăng tốc sơ bộ
Other matches
Other phrases built from the same root.
preacceleration
* danh từ
- (kỹ thuật) sự tăng tốc sớm, sự tăng tốc sơ bộ
- (kỹ thuật) sự tăng tốc sớm, sự tăng tốc sơ bộ