English → Vietnamese
pre-release
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pre-release
* ngoại động từ
- phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức
* tính từ
- phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức
* danh từ
- phim ảnh (...) chiếu trước thời gian chính thức
- phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức
* tính từ
- phát hành; trình diễn trước thời điểm chính thức
* danh từ
- phim ảnh (...) chiếu trước thời gian chính thức