EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

pre-raphaelite

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

pre-raphaelite
* danh từ(Pre-Paphaelite)+thành viên của nhóm hoạ sự Anh thế kỷ 19 thời kỳ tiền Raphael (chủ trương vẽ theo phong cách của hội hoạ Y trước thời Raphael)
* tính từ
- (thuộc) phong cách của thời kỳ tiền Raphael

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P