English → Vietnamese
pratique
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pratique
* danh từ
- giấy quá cảng (sau thời gian kiểm dịch...)
- giấy quá cảng (sau thời gian kiểm dịch...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
pratique
* danh từ
- giấy quá cảng (sau thời gian kiểm dịch...)
- giấy quá cảng (sau thời gian kiểm dịch...)