English → Vietnamese
pravity
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pravity
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ, sự đồi bại, sự suy đồi
- sự hỏng, sự thiu thối, sự thối rữa (đồ ăn...)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ, sự đồi bại, sự suy đồi
- sự hỏng, sự thiu thối, sự thối rữa (đồ ăn...)
Other matches
Other phrases built from the same root.
pravity
* danh từ
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ, sự đồi bại, sự suy đồi
- sự hỏng, sự thiu thối, sự thối rữa (đồ ăn...)
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) sự sa đoạ, sự đồi bại, sự suy đồi
- sự hỏng, sự thiu thối, sự thối rữa (đồ ăn...)