English → Vietnamese
potableness
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
potableness
- xem potable
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- tính uống được
- tính uống được
* tính từ
- uống được
- uống được
* danh từ số nhiều
- ((thường)(đùa cợt)) đồ uống, những thứ uống được
- ((thường)(đùa cợt)) đồ uống, những thứ uống được
potableness
- xem potable