English → Vietnamese
pot-shot
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
pot-shot
* danh từ
- cú bắn cốt để lấy cái gì chén
- cú bắn gần, cú bắn ngon xơi
- cú bắn bừa
- cú bắn cốt để lấy cái gì chén
- cú bắn gần, cú bắn ngon xơi
- cú bắn bừa