EngToVietEnglish · Vietnamese

English → Vietnamese

postulant

English → Vietnamese

Translations

Direct dictionary matches.

postulant
* danh từ
- người xin vào giáo hội

Other matches

Other phrases built from the same root.

postulant
* danh từ
- người xin vào giáo hội
* danh từ
- (toán học) định đề
= Euclid's postulate+ định đề Ơ-clit
- nguyên lý cơ bản
* ngoại động từ
- yêu cầu, đòi hỏi
- (toán học) đưa ra thành định đề, đặt thành định đề
- coi như là đúng, mặc nhận
- (tôn giáo) bổ nhiệm với điều kiện được cấp trên chuẩn y
* nội động từ
- (+ for) đặt điều kiện cho, quy định
- xem postulant
* danh từ
- sự thừa nhận
- sự yêu cầu, sự đòi hỏi
- <tôn> sự bổ nhiệm
- (logic học) dựa vào định đề, dựa vào tiên đề

Nearby words

Learn Vietnamese

Browse all English words starting with P