English → Vietnamese
postulation
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
postulation
* danh từ
- sự thừa nhận
- sự yêu cầu, sự đòi hỏi
- <tôn> sự bổ nhiệm
- sự thừa nhận
- sự yêu cầu, sự đòi hỏi
- <tôn> sự bổ nhiệm
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
postulation
sự yêu cầu ;
Synonyms
Words with a similar meaning in this direction.
postulation predication
(logic) a declaration of something self-evident; something that can be assumed as the basis for argument
postulation petition; request
a formal message requesting something that is submitted to an authority
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- người xin vào giáo hội
- người xin vào giáo hội
* danh từ
- (toán học) định đề
= Euclid's postulate+ định đề Ơ-clit
- nguyên lý cơ bản
* ngoại động từ
- yêu cầu, đòi hỏi
- (toán học) đưa ra thành định đề, đặt thành định đề
- coi như là đúng, mặc nhận
- (tôn giáo) bổ nhiệm với điều kiện được cấp trên chuẩn y
* nội động từ
- (+ for) đặt điều kiện cho, quy định
- (toán học) định đề
= Euclid's postulate+ định đề Ơ-clit
- nguyên lý cơ bản
* ngoại động từ
- yêu cầu, đòi hỏi
- (toán học) đưa ra thành định đề, đặt thành định đề
- coi như là đúng, mặc nhận
- (tôn giáo) bổ nhiệm với điều kiện được cấp trên chuẩn y
* nội động từ
- (+ for) đặt điều kiện cho, quy định
- xem postulant
postulation
* danh từ
- sự thừa nhận
- sự yêu cầu, sự đòi hỏi
- <tôn> sự bổ nhiệm
- sự thừa nhận
- sự yêu cầu, sự đòi hỏi
- <tôn> sự bổ nhiệm
- (logic học) dựa vào định đề, dựa vào tiên đề