English → Vietnamese
ave
English → Vietnamese
Translations
Direct dictionary matches.
ave
* danh từ
- lời chào (khi gặp nhau); lời chào tạm biệt, lời chào vĩnh biệt
- (Ave) (tôn giáo) kinh cầu nguyện Đức mẹ đồng trinh ((cũng) Ave Maria, Ave Mary)
* thán từ
- chào! (khi gặp); tạm biệt!, vĩnh biệt!
- lời chào (khi gặp nhau); lời chào tạm biệt, lời chào vĩnh biệt
- (Ave) (tôn giáo) kinh cầu nguyện Đức mẹ đồng trinh ((cũng) Ave Maria, Ave Mary)
* thán từ
- chào! (khi gặp); tạm biệt!, vĩnh biệt!
Related translations
Probable or possible matches from the bilingual dictionary.
ave
đại lộ ;
Other matches
Other phrases built from the same root.
* danh từ
- (viết tắt) của[aviation gas], (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dầu xăng cho máy bay
- (viết tắt) của[aviation gas], (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) dầu xăng cho máy bay
ave
* danh từ
- lời chào (khi gặp nhau); lời chào tạm biệt, lời chào vĩnh biệt
- (Ave) (tôn giáo) kinh cầu nguyện Đức mẹ đồng trinh ((cũng) Ave Maria, Ave Mary)
* thán từ
- chào! (khi gặp); tạm biệt!, vĩnh biệt!
- lời chào (khi gặp nhau); lời chào tạm biệt, lời chào vĩnh biệt
- (Ave) (tôn giáo) kinh cầu nguyện Đức mẹ đồng trinh ((cũng) Ave Maria, Ave Mary)
* thán từ
- chào! (khi gặp); tạm biệt!, vĩnh biệt!